проту́хнуть
Dấu sắc trên проту́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проту́хнуть nghĩa là bị ươn, thiu.
Nghĩa của проту́хнуть
Thể hoàn thành của протуха́ть.
Động từ
- Bị ươn, thiu, thối.
Cặp thể của проту́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проту́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проту́хну |
| ты | проту́хнешь |
| он / она́ / оно́ | проту́хнет |
| мы | проту́хнем |
| вы | проту́хнете |
| они́ | проту́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проту́х |
| Giống cái (она́) | проту́хла |
| Giống trung (оно́) | проту́хло |
| Số nhiều (они́) | проту́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проту́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проту́хните |
Câu hỏi thường gặp
протухнуть nghĩa là gì?
протухнуть (động từ) nghĩa là bị ươn, thiu.
протухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проту́хнуть (phiên âm Latinh protúxnutʹ, IPA [prɐˈtuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.