туши́ть
Dấu sắc trên туши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
туши́ть nghĩa là dập tắt, dập.
Nghĩa của туши́ть
Động từ
- Dập tắt.
- Dập.
- Tắt.
- Hầm, ninh.
Cặp thể của туши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ туши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тушу́ |
| ты | ту́шишь |
| он / она́ / оно́ | ту́шит |
| мы | ту́шим |
| вы | ту́шите |
| они́ | ту́шат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тушить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | туши́л |
| Giống cái (она́) | туши́ла |
| Giống trung (оно́) | туши́ло |
| Số nhiều (они́) | туши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | туши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | туши́те |
Họ từ của туши́ть
Câu hỏi thường gặp
тушить nghĩa là gì?
тушить (động từ) nghĩa là dập tắt, dập.
тушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là туши́ть (phiên âm Latinh tušítʹ, IPA [tʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.