потяну́ть
Dấu sắc trên потяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потяну́ть nghĩa là co, kéo.
Nghĩa của потяну́ть
Động từ
- Co, kéo, lôi.
- потяну́ть кого-л. за рука́вcầm tay kéo ai, kéo tay áo của ai
- его́ потяну́ло домо́йnó rất muốn về nhà
Cặp thể của потяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потяну́ |
| ты | потя́нешь |
| он / она́ / оно́ | потя́нет |
| мы | потя́нем |
| вы | потя́нете |
| они́ | потя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потяну́л |
| Giống cái (она́) | потяну́ла |
| Giống trung (оно́) | потяну́ло |
| Số nhiều (они́) | потяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потяни́те |
Câu hỏi thường gặp
потянуть nghĩa là gì?
потянуть (động từ) nghĩa là co, kéo.
потянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потяну́ть (phiên âm Latinh potjanútʹ, IPA [pətʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.