TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потяну́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
potjanútʹ[pətʲɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потяну́ть nghĩa là co, kéo.

Nghĩa của потяну́ть

Động từ

  1. Co, kéo, lôi.
    • потяну́ть кого-л. за рука́вcầm tay kéo ai, kéo tay áo của ai
    • его́ потяну́ло домо́йnó rất muốn về nhà

Cặp thể của потяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потяну́ть

NgôiTương lai
япотяну́
тыпотя́нешь
он / она́ / оно́потя́нет
мыпотя́нем
выпотя́нете
они́потя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потяну́л
Giống cái (она́)потяну́ла
Giống trung (оно́)потяну́ло
Số nhiều (они́)потяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потяни́те

Câu hỏi thường gặp

потянуть nghĩa là gì?

потянуть (động từ) nghĩa là co, kéo.

потянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потяну́ть (phiên âm Latinh potjanútʹ, IPA [pətʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.