TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потяга́ться

thể hoàn thành
potjagátʹsja[pətʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потяга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потяга́ться nghĩa là ganh đua, đua tranh.

Nghĩa của потяга́ться

Động từ

  1. Ganh đua, đua tranh, tranh đua.

Cặp thể của потяга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потяга́ться

NgôiHiện tại
япотяга́юсь
тыпотяга́ешься
он / она́ / оно́потяга́ется
мыпотяга́емся
выпотяга́етесь
они́потяга́ются

Quá khứ

Giống đực (он)потяга́лся
Giống cái (она́)потяга́лась
Giống trung (оно́)потяга́лось
Số nhiều (они́)потяга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потяга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потяга́йтесь

Câu hỏi thường gặp

потягаться nghĩa là gì?

потягаться (động từ) nghĩa là ganh đua, đua tranh.

потягаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потяга́ться (phiên âm Latinh potjagátʹsja, IPA [pətʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.