тяну́ть
Dấu sắc trên тяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тяну́ть nghĩa là kéo, giật.
Nghĩa của тяну́ть
Động từ
- Kéo, giật, lôi.
Cặp thể của тяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тяну́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тяну́ |
| ты | тя́нешь |
| он / она́ / оно́ | тя́нет |
| мы | тя́нем |
| вы | тя́нете |
| они́ | тя́нут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тянуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тяну́л |
| Giống cái (она́) | тяну́ла |
| Giống trung (оно́) | тяну́ло |
| Số nhiều (они́) | тяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тяни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тяну́ть
Trái nghĩa
Họ từ của тяну́ть
Câu ví dụ với тяну́ть
- Тяни его. Kéo nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тянуть nghĩa là gì?
тянуть (động từ) nghĩa là kéo, giật.
тянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тяну́ть (phiên âm Latinh tjanútʹ, IPA [tʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.