поу́жинать
Dấu sắc trên поу́жинать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поу́жинать nghĩa là ăn tối, hàng.
Nghĩa của поу́жинать
Thể hoàn thành của у́жинать.
Động từ
- Ăn tối.
- Hàng.
Cặp thể của поу́жинать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поу́жинать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поу́жинаю |
| ты | поу́жинаешь |
| он / она́ / оно́ | поу́жинает |
| мы | поу́жинаем |
| вы | поу́жинаете |
| они́ | поу́жинают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поу́жинал |
| Giống cái (она́) | поу́жинала |
| Giống trung (оно́) | поу́жинало |
| Số nhiều (они́) | поу́жинали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поу́жинай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поу́жинайте |
Câu ví dụ với поу́жинать
- Том хочет поужинать сегодня здесь. Tom muốn ăn tối ở đây hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698965
- Извини, я не могу с тобой поужинать. Mình xin lỗi, nhưng mình không thể ăn tối với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4143870
- Поужинав, он начал читать роман. Sau khi ăn tối xong, anh ấy đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2353812
- Где мы сегодня поужинаем? Tối nay chúng ta sẽ ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1098908
- Я только что поужинал. Tôi vừa mới ăn tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646852
- Том поужинал. Tom đã ăn bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4491547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поужинать nghĩa là gì?
поужинать (động từ) nghĩa là ăn tối, hàng.
поужинать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поу́жинать (phiên âm Latinh poúžinatʹ, IPA [pɐˈuʐɨnətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.