TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поумне́ть

thể hoàn thành
poumnétʹ[pəʊˈmnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поумне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поумне́ть nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.

Nghĩa của поумне́ть

Thể hoàn thành của умне́ть.

Động từ

  1. Khôn ra, trở nên thông minh, trở nên khôn ngoan.

Cặp thể của поумне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поумне́ть

NgôiTương lai
япоумне́ю
тыпоумне́ешь
он / она́ / оно́поумне́ет
мыпоумне́ем
выпоумне́ете
они́поумне́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поумне́л
Giống cái (она́)поумне́ла
Giống trung (оно́)поумне́ло
Số nhiều (они́)поумне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поумне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поумне́йте

Câu hỏi thường gặp

поумнеть nghĩa là gì?

поумнеть (động từ) nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.

поумнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поумне́ть (phiên âm Latinh poumnétʹ, IPA [pəʊˈmnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.