поумне́ть
Dấu sắc trên поумне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поумне́ть nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.
Nghĩa của поумне́ть
Thể hoàn thành của умне́ть.
Động từ
- Khôn ra, trở nên thông minh, trở nên khôn ngoan.
Cặp thể của поумне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поумне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поумне́ю |
| ты | поумне́ешь |
| он / она́ / оно́ | поумне́ет |
| мы | поумне́ем |
| вы | поумне́ете |
| они́ | поумне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поумне́л |
| Giống cái (она́) | поумне́ла |
| Giống trung (оно́) | поумне́ло |
| Số nhiều (они́) | поумне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поумне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поумне́йте |
Câu hỏi thường gặp
поумнеть nghĩa là gì?
поумнеть (động từ) nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.
поумнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поумне́ть (phiên âm Latinh poumnétʹ, IPA [pəʊˈmnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.