TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умне́ть

thể chưa hoàn thành
umnétʹ[ʊˈmnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умне́ть nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.

Nghĩa của умне́ть

Động từ

  1. Khôn ra, trở nên thông minh, trở nên khôn ngoan.

Cặp thể của умне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умне́ть

NgôiHiện tại
яумне́ю
тыумне́ешь
он / она́ / оно́умне́ет
мыумне́ем
выумне́ете
они́умне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умнеть.

Quá khứ

Giống đực (он)умне́л
Giống cái (она́)умне́ла
Giống trung (оно́)умне́ло
Số nhiều (они́)умне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умне́йте

Câu hỏi thường gặp

умнеть nghĩa là gì?

умнеть (động từ) nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.

умнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умне́ть (phiên âm Latinh umnétʹ, IPA [ʊˈmnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.