умне́ть
Dấu sắc trên умне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умне́ть nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.
Nghĩa của умне́ть
Động từ
- Khôn ra, trở nên thông minh, trở nên khôn ngoan.
Cặp thể của умне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | умне́ю |
| ты | умне́ешь |
| он / она́ / оно́ | умне́ет |
| мы | умне́ем |
| вы | умне́ете |
| они́ | умне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умне́л |
| Giống cái (она́) | умне́ла |
| Giống trung (оно́) | умне́ло |
| Số nhiều (они́) | умне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умне́йте |
Câu hỏi thường gặp
умнеть nghĩa là gì?
умнеть (động từ) nghĩa là khôn ra, trở nên thông minh.
умнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умне́ть (phiên âm Latinh umnétʹ, IPA [ʊˈmnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.