TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похвали́ть

thể hoàn thành
poxvalítʹ[pəxvɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похвали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похвали́ть nghĩa là khen, khen ngợi.

Nghĩa của похвали́ть

Thể hoàn thành của хвали́ть.

Động từ

  1. Khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương, biểu dương.
  2. Khen ngợi.

Cặp thể của похвали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ похвали́ть

NgôiTương lai
япохвалю́
тыпохва́лишь
он / она́ / оно́похва́лит
мыпохва́лим
выпохва́лите
они́похва́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)похвали́л
Giống cái (она́)похвали́ла
Giống trung (оно́)похвали́ло
Số nhiều (они́)похвали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)похвали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)похвали́те

Câu hỏi thường gặp

похвалить nghĩa là gì?

похвалить (động từ) nghĩa là khen, khen ngợi.

похвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похвали́ть (phiên âm Latinh poxvalítʹ, IPA [pəxvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.