похло́пать
Dấu sắc trên похло́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похло́пать nghĩa là vỗ, đập, bốp.
Nghĩa của похло́пать
Thể hoàn thành của хло́пать.
Động từ
- Vỗ, đập.
- Vỗ, bốp, đập, đấm, bịch, nện.
Cặp thể của похло́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похло́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похло́паю |
| ты | похло́паешь |
| он / она́ / оно́ | похло́пает |
| мы | похло́паем |
| вы | похло́паете |
| они́ | похло́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похло́пал |
| Giống cái (она́) | похло́пала |
| Giống trung (оно́) | похло́пало |
| Số nhiều (они́) | похло́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похло́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похло́пайте |
Họ từ của похло́пать
Câu hỏi thường gặp
похлопать nghĩa là gì?
похлопать (động từ) nghĩa là vỗ, đập, bốp.
похлопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похло́пать (phiên âm Latinh poxlópatʹ, IPA [pɐˈxɫopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.