TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похода́тайствовать

thể hoàn thành
poxodátajstvovatʹ[pəxɐˈdatəjstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похода́тайствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похода́тайствовать nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.

Nghĩa của похода́тайствовать

Thể hoàn thành của хода́тайствовать.

Động từ

  1. Yêu cầu giùm, nài xin cho, xin giúp; (о П) yêu cầu, nài xin, xin.

Cặp thể của похода́тайствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ похода́тайствовать

NgôiTương lai
япохода́тайствую
тыпохода́тайствуешь
он / она́ / оно́похода́тайствует
мыпохода́тайствуем
выпохода́тайствуете
они́похода́тайствуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)похода́тайствовал
Giống cái (она́)похода́тайствовала
Giống trung (оно́)похода́тайствовало
Số nhiều (они́)похода́тайствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)похода́тайствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)похода́тайствуйте

Câu hỏi thường gặp

походатайствовать nghĩa là gì?

походатайствовать (động từ) nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.

походатайствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похода́тайствовать (phiên âm Latinh poxodátajstvovatʹ, IPA [pəxɐˈdatəjstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.