похода́тайствовать
Dấu sắc trên похода́тайствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похода́тайствовать nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.
Nghĩa của похода́тайствовать
Thể hoàn thành của хода́тайствовать.
Động từ
- Yêu cầu giùm, nài xin cho, xin giúp; (о П) yêu cầu, nài xin, xin.
Cặp thể của похода́тайствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похода́тайствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похода́тайствую |
| ты | похода́тайствуешь |
| он / она́ / оно́ | похода́тайствует |
| мы | похода́тайствуем |
| вы | похода́тайствуете |
| они́ | похода́тайствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похода́тайствовал |
| Giống cái (она́) | похода́тайствовала |
| Giống trung (оно́) | похода́тайствовало |
| Số nhiều (они́) | похода́тайствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похода́тайствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похода́тайствуйте |
Câu hỏi thường gặp
походатайствовать nghĩa là gì?
походатайствовать (động từ) nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.
походатайствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похода́тайствовать (phiên âm Latinh poxodátajstvovatʹ, IPA [pəxɐˈdatəjstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.