TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хода́тайствовать

thể chưa hoàn thành
xodátajstvovatʹ[xɐˈdatəjstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хода́тайствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хода́тайствовать nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.

Nghĩa của хода́тайствовать

Động từ

  1. Yêu cầu giùm, nài xin cho, xin giúp; (о П) yêu cầu, nài xin, xin. за + đối cách

Cặp thể của хода́тайствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хода́тайствовать

NgôiHiện tại
яхода́тайствую
тыхода́тайствуешь
он / она́ / оно́хода́тайствует
мыхода́тайствуем
выхода́тайствуете
они́хода́тайствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ходатайствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)хода́тайствовал
Giống cái (она́)хода́тайствовала
Giống trung (оно́)хода́тайствовало
Số nhiều (они́)хода́тайствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хода́тайствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хода́тайствуйте

Câu hỏi thường gặp

ходатайствовать nghĩa là gì?

ходатайствовать (động từ) nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.

ходатайствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хода́тайствовать (phiên âm Latinh xodátajstvovatʹ, IPA [xɐˈdatəjstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.