хода́тайствовать
Dấu sắc trên хода́тайствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хода́тайствовать nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.
Nghĩa của хода́тайствовать
Động từ
- Yêu cầu giùm, nài xin cho, xin giúp; (о П) yêu cầu, nài xin, xin. за + đối cách
Cặp thể của хода́тайствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хода́тайствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хода́тайствую |
| ты | хода́тайствуешь |
| он / она́ / оно́ | хода́тайствует |
| мы | хода́тайствуем |
| вы | хода́тайствуете |
| они́ | хода́тайствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ходатайствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хода́тайствовал |
| Giống cái (она́) | хода́тайствовала |
| Giống trung (оно́) | хода́тайствовало |
| Số nhiều (они́) | хода́тайствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хода́тайствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хода́тайствуйте |
Câu hỏi thường gặp
ходатайствовать nghĩa là gì?
ходатайствовать (động từ) nghĩa là yêu cầu giùm, nài xin cho.
ходатайствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хода́тайствовать (phiên âm Latinh xodátajstvovatʹ, IPA [xɐˈdatəjstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.