похороше́ть
Dấu sắc trên похороше́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похороше́ть nghĩa là xinh ra, đẹp ra.
Nghĩa của похороше́ть
Thể hoàn thành của хороше́ть.
Động từ
- Xinh ra, đẹp ra, đẹp thêm.
Cặp thể của похороше́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похороше́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похороше́ю |
| ты | похороше́ешь |
| он / она́ / оно́ | похороше́ет |
| мы | похороше́ем |
| вы | похороше́ете |
| они́ | похороше́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похороше́л |
| Giống cái (она́) | похороше́ла |
| Giống trung (оно́) | похороше́ло |
| Số nhiều (они́) | похороше́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похороше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похороше́йте |
Câu hỏi thường gặp
похорошеть nghĩa là gì?
похорошеть (động từ) nghĩa là xinh ra, đẹp ra.
похорошеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похороше́ть (phiên âm Latinh poxorošétʹ, IPA [pəxərɐˈʂɛtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.