TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поцелова́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pocelovátʹ[pət͡sɨɫɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поцелова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поцелова́ть nghĩa là hôn, hôn hít, hun.

Nghĩa của поцелова́ть

Thể hoàn thành của целова́ть.

Động từ

  1. Hôn, hôn hít; дет. thơm.
  2. Hôn, hun.

Cặp thể của поцелова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поцелова́ть

NgôiTương lai
япоцелу́ю
тыпоцелу́ешь
он / она́ / оно́поцелу́ет
мыпоцелу́ем
выпоцелу́ете
они́поцелу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поцелова́л
Giống cái (она́)поцелова́ла
Giống trung (оно́)поцелова́ло
Số nhiều (они́)поцелова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поцелу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поцелу́йте

Câu ví dụ với поцелова́ть

  • Мэри разрешила Тому себя поцеловать. Mary cho phép Tom hôn mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770089
  • Мария позволила Тому поцеловать её. Mary cho phép Tom hôn mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4457272
  • Я хочу поцеловать тебя. Anh muốn hôn em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2059844
  • Я хочу тебя поцеловать. Anh muốn hôn em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2584069
  • Могу я тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2661289
  • Можно мне Вас поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5549722
  • Можно мне тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5549724
  • Можно тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3235727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поцеловать nghĩa là gì?

поцеловать (động từ) nghĩa là hôn, hôn hít, hun.

поцеловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поцелова́ть (phiên âm Latinh pocelovátʹ, IPA [pət͡sɨɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.