поцелова́ть
Dấu sắc trên поцелова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поцелова́ть nghĩa là hôn, hôn hít, hun.
Nghĩa của поцелова́ть
Thể hoàn thành của целова́ть.
Động từ
- Hôn, hôn hít; дет. thơm.
- Hôn, hun.
Cặp thể của поцелова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поцелова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поцелу́ю |
| ты | поцелу́ешь |
| он / она́ / оно́ | поцелу́ет |
| мы | поцелу́ем |
| вы | поцелу́ете |
| они́ | поцелу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поцелова́л |
| Giống cái (она́) | поцелова́ла |
| Giống trung (оно́) | поцелова́ло |
| Số nhiều (они́) | поцелова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поцелу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поцелу́йте |
Câu ví dụ với поцелова́ть
- Мэри разрешила Тому себя поцеловать. Mary cho phép Tom hôn mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770089
- Мария позволила Тому поцеловать её. Mary cho phép Tom hôn mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4457272
- Я хочу поцеловать тебя. Anh muốn hôn em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2059844
- Я хочу тебя поцеловать. Anh muốn hôn em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2584069
- Могу я тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2661289
- Можно мне Вас поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5549722
- Можно мне тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5549724
- Можно тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3235727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поцеловать nghĩa là gì?
поцеловать (động từ) nghĩa là hôn, hôn hít, hun.
поцеловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поцелова́ть (phiên âm Latinh pocelovátʹ, IPA [pət͡sɨɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.