TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поцелова́ться

thể hoàn thành
pocelovátʹsja[pət͡sɨɫɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поцелова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поцелова́ться nghĩa là hôn nhau.

Nghĩa của поцелова́ться

Thể hoàn thành của целова́ться.

Động từ

  1. Hôn nhau.

Cặp thể của поцелова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поцелова́ться

NgôiTương lai
япоцелу́юсь
тыпоцелу́ешься
он / она́ / оно́поцелу́ется
мыпоцелу́емся
выпоцелу́етесь
они́поцелу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поцелова́лся
Giống cái (она́)поцелова́лась
Giống trung (оно́)поцелова́лось
Số nhiều (они́)поцелова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поцелу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поцелу́йтесь

Câu ví dụ với поцелова́ться

  • Любовники поцеловались. Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4557761

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поцеловаться nghĩa là gì?

поцеловаться (động từ) nghĩa là hôn nhau.

поцеловаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поцелова́ться (phiên âm Latinh pocelovátʹsja, IPA [pət͡sɨɫɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.