TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поцелу́й

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pocelúj[pət͡sɨˈɫuj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поцелу́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поцелу́й nghĩa là hôn.

Nghĩa của поцелу́й

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] hôn.

Biến cách của поцелу́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поцелу́йпоцелу́и
Sinh cách кого? чего?поцелу́япоцелу́ев
Tặng cách кому? чему?поцелу́юпоцелу́ям
Đối cách кого? что?поцелу́йпоцелу́и
Công cụ cách кем? чем?поцелу́емпоцелу́ями
Giới cách о ком? о чём?поцелу́епоцелу́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поцелу́й

Câu ví dụ với поцелу́й

  • Это был всего лишь поцелуй. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751112
  • Это был просто поцелуй. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3943052
  • Ты мне поцелуй должна. Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5233984
  • С тебя поцелуй. Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10774355
  • С Вас поцелуй. Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10774357
  • Поцелуй меня. Hôn em đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565929
  • Поцелуй меня! Hôn em đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10499637
  • Их губы слились в долгом поцелуе. Bọn họ khóa môi say đắm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5302121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поцелуй nghĩa là gì?

поцелуй (danh từ) nghĩa là hôn.

поцелуй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поцелу́й (phiên âm Latinh pocelúj, IPA [pət͡sɨˈɫuj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.