TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почерне́ть

thể hoàn thành
počernétʹ[pət͡ɕɪrˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почерне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почерне́ть nghĩa là đen đi, thâm đi.

Nghĩa của почерне́ть

Thể hoàn thành của черне́ть.

Động từ

  1. Đen đi, thâm đi, hóa đen, thành đen.
  2. chỉ thể chưa hoàn thành (видеться) hiện ra đen đen, hiên lên đen thẫm.

Cặp thể của почерне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почерне́ть

NgôiTương lai
япочерне́ю
тыпочерне́ешь
он / она́ / оно́почерне́ет
мыпочерне́ем
выпочерне́ете
они́почерне́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почерне́л
Giống cái (она́)почерне́ла
Giống trung (оно́)почерне́ло
Số nhiều (они́)почерне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почерне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почерне́йте

Câu hỏi thường gặp

почернеть nghĩa là gì?

почернеть (động từ) nghĩa là đen đi, thâm đi.

почернеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почерне́ть (phiên âm Latinh počernétʹ, IPA [pət͡ɕɪrˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.