почерне́ть
Dấu sắc trên почерне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почерне́ть nghĩa là đen đi, thâm đi.
Nghĩa của почерне́ть
Thể hoàn thành của черне́ть.
Động từ
- Đen đi, thâm đi, hóa đen, thành đen.
- chỉ thể chưa hoàn thành (видеться) hiện ra đen đen, hiên lên đen thẫm.
Cặp thể của почерне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ почерне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | почерне́ю |
| ты | почерне́ешь |
| он / она́ / оно́ | почерне́ет |
| мы | почерне́ем |
| вы | почерне́ете |
| они́ | почерне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почерне́л |
| Giống cái (она́) | почерне́ла |
| Giống trung (оно́) | почерне́ло |
| Số nhiều (они́) | почерне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почерне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почерне́йте |
Câu hỏi thường gặp
почернеть nghĩa là gì?
почернеть (động từ) nghĩa là đen đi, thâm đi.
почернеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почерне́ть (phiên âm Latinh počernétʹ, IPA [pət͡ɕɪrˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.