почи́ть
Dấu sắc trên почи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почи́ть nghĩa là ngủ, nghỉ, yên nghỉ, yên giấc.
Nghĩa của почи́ть
Thể hoàn thành của почива́ть.
Động từ
- Ngủ, nghỉ.
- Yên nghỉ, yên giấc [nghìn thu], an nghỉ, an giấc [ngàn thu].
Cặp thể của почи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ почи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | почи́ю |
| ты | почи́ешь |
| он / она́ / оно́ | почи́ет |
| мы | почи́ем |
| вы | почи́ете |
| они́ | почи́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почи́л |
| Giống cái (она́) | почи́ла |
| Giống trung (оно́) | почи́ло |
| Số nhiều (они́) | почи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почи́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почи́йте |
Câu hỏi thường gặp
почить nghĩa là gì?
почить (động từ) nghĩa là ngủ, nghỉ, yên nghỉ, yên giấc.
почить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почи́ть (phiên âm Latinh počítʹ, IPA [pɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.