чини́ть
Dấu sắc trên чини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чини́ть nghĩa là chửa, sửa chữa.
Nghĩa của чини́ть
Động từ
- Chửa, sửa chữa, sửa.
Cặp thể của чини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чини́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чиню́ |
| ты | чи́нишь |
| он / она́ / оно́ | чи́нит |
| мы | чи́ним |
| вы | чи́ните |
| они́ | чи́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чинить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чини́л |
| Giống cái (она́) | чини́ла |
| Giống trung (оно́) | чини́ло |
| Số nhiều (они́) | чини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чини́те |
Họ từ của чини́ть
Câu hỏi thường gặp
чинить nghĩa là gì?
чинить (động từ) nghĩa là chửa, sửa chữa.
чинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чини́ть (phiên âm Latinh činítʹ, IPA [t͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.