TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чини́ть

thể chưa hoàn thành
činítʹ[t͡ɕɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чини́ть nghĩa là chửa, sửa chữa.

Nghĩa của чини́ть

Động từ

  1. Chửa, sửa chữa, sửa.

Cặp thể của чини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чини́ть

NgôiHiện tại
ячиню́
тычи́нишь
он / она́ / оно́чи́нит
мычи́ним
вычи́ните
они́чи́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чинить.

Quá khứ

Giống đực (он)чини́л
Giống cái (она́)чини́ла
Giống trung (оно́)чини́ло
Số nhiều (они́)чини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чини́те

Họ từ của чини́ть

Câu hỏi thường gặp

чинить nghĩa là gì?

чинить (động từ) nghĩa là chửa, sửa chữa.

чинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чини́ть (phiên âm Latinh činítʹ, IPA [t͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.