TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почиститься

thể hoàn thành
počistitʹsja giọng máy của trình duyệt

почиститься nghĩa là tắm rửa.

Nghĩa của почиститься

Nghĩa lấy theo mục чиститься.

Động từ

  1. Tắm rửa, làm vệ sinh thân thể, chải áo đánh giày cho mình; (о птицах) rỉa lông.

Câu hỏi thường gặp

почиститься nghĩa là gì?

почиститься (động từ) nghĩa là tắm rửa.

почиститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почиститься (phiên âm Latinh počistitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.