чиститься
thể chưa hoàn thành
čistitʹsja
giọng máy của trình duyệt
чиститься nghĩa là tắm rửa.
Nghĩa của чиститься
Động từ
- Tắm rửa, làm vệ sinh thân thể, chải áo đánh giày cho mình; (о птицах) rỉa lông.
Cặp thể của чиститься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
чиститься nghĩa là gì?
чиститься (động từ) nghĩa là tắm rửa.
чиститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чиститься (phiên âm Latinh čistitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.