TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почита́тельница

giống cáiđộng vật
počitátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почита́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почита́тельница nghĩa là người tôn sùng.

Nghĩa của почита́тельница

Nghĩa lấy theo mục почитатель.

Danh từ

  1. Người tôn sùng.

Biến cách của почита́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почита́тельницапочита́тельницы
Sinh cách кого? чего?почита́тельницыпочита́тельниц
Tặng cách кому? чему?почита́тельницепочита́тельницам
Đối cách кого? что?почита́тельницупочита́тельниц
Công cụ cách кем? чем?почита́тельницейпочита́тельницами
Giới cách о ком? о чём?почита́тельницепочита́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

почитательница nghĩa là gì?

почитательница (danh từ) nghĩa là người tôn sùng.

почитательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почита́тельница (phiên âm Latinh počitátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.