Làm lay động, làm chuyển động, nhúc nhích, động đậy.
Câu hỏi thường gặp
пошевельнуть nghĩa là gì?
пошевельнуть (động từ) nghĩa là làm lay động, làm chuyển động.
пошевельнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пошевельнуть (phiên âm Latinh poševelʹnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.