TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пощади́ть

thể hoàn thành
poščadítʹ[pəɕːɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пощади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пощади́ть nghĩa là mở lượng khoan hồng, thương xót, thương hại.

Nghĩa của пощади́ть

Thể hoàn thành của щади́ть.

Động từ

  1. Mở lượng khoan hồng.
  2. Thương xót, thương hại, thương.
  3. Tiếc.
  4. Giữ gìn.
  5. Nể, kiêng nể.

Cặp thể của пощади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пощади́ть

NgôiTương lai
япощажу́
тыпощади́шь
он / она́ / оно́пощади́т
мыпощади́м
выпощади́те
они́пощадя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пощади́л
Giống cái (она́)пощади́ла
Giống trung (оно́)пощади́ло
Số nhiều (они́)пощади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пощади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пощади́те

Câu hỏi thường gặp

пощадить nghĩa là gì?

пощадить (động từ) nghĩa là mở lượng khoan hồng, thương xót, thương hại.

пощадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пощади́ть (phiên âm Latinh poščadítʹ, IPA [pəɕːɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.