пощади́ть
Dấu sắc trên пощади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пощади́ть nghĩa là mở lượng khoan hồng, thương xót, thương hại.
Nghĩa của пощади́ть
Thể hoàn thành của щади́ть.
Động từ
- Mở lượng khoan hồng.
- Thương xót, thương hại, thương.
- Tiếc.
- Giữ gìn.
- Nể, kiêng nể.
Cặp thể của пощади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пощади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пощажу́ |
| ты | пощади́шь |
| он / она́ / оно́ | пощади́т |
| мы | пощади́м |
| вы | пощади́те |
| они́ | пощадя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пощади́л |
| Giống cái (она́) | пощади́ла |
| Giống trung (оно́) | пощади́ло |
| Số nhiều (они́) | пощади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пощади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пощади́те |
Câu hỏi thường gặp
пощадить nghĩa là gì?
пощадить (động từ) nghĩa là mở lượng khoan hồng, thương xót, thương hại.
пощадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пощади́ть (phiên âm Latinh poščadítʹ, IPA [pəɕːɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.