пощекота́ть
Dấu sắc trên пощекота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пощекота́ть nghĩa là cù, thọc léc, cù lét.
Nghĩa của пощекота́ть
Thể hoàn thành của щекота́ть.
Động từ
- Cù, thọc léc.
- Cù, cù lét, chọc lét, thọc lét.
Cặp thể của пощекота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пощекота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пощекочу́ |
| ты | пощеко́чешь |
| он / она́ / оно́ | пощеко́чет |
| мы | пощеко́чем |
| вы | пощеко́чете |
| они́ | пощеко́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пощекота́л |
| Giống cái (она́) | пощекота́ла |
| Giống trung (оно́) | пощекота́ло |
| Số nhiều (они́) | пощекота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пощекочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пощекочи́те |
Câu hỏi thường gặp
пощекотать nghĩa là gì?
пощекотать (động từ) nghĩa là cù, thọc léc, cù lét.
пощекотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пощекота́ть (phiên âm Latinh poščekotátʹ, IPA [pəɕːɪkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.