TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пощекота́ть

thể hoàn thành
poščekotátʹ[pəɕːɪkɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пощекота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пощекота́ть nghĩa là cù, thọc léc, cù lét.

Nghĩa của пощекота́ть

Thể hoàn thành của щекота́ть.

Động từ

  1. Cù, thọc léc.
  2. Cù, cù lét, chọc lét, thọc lét.

Cặp thể của пощекота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пощекота́ть

NgôiTương lai
япощекочу́
тыпощеко́чешь
он / она́ / оно́пощеко́чет
мыпощеко́чем
выпощеко́чете
они́пощеко́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пощекота́л
Giống cái (она́)пощекота́ла
Giống trung (оно́)пощекота́ло
Số nhiều (они́)пощекота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пощекочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пощекочи́те

Câu hỏi thường gặp

пощекотать nghĩa là gì?

пощекотать (động từ) nghĩa là cù, thọc léc, cù lét.

пощекотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пощекота́ть (phiên âm Latinh poščekotátʹ, IPA [pəɕːɪkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.