TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поясня́ть

thể chưa hoàn thành
pojasnjátʹ[pə(j)ɪsˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поясня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поясня́ть nghĩa là thuyết minh, giải thích thêm.

Nghĩa của поясня́ть

Động từ

  1. Thuyết minh, giải thích thêm, cắt nghĩa thêm.

Cặp thể của поясня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поясня́ть

NgôiHiện tại
япоясня́ю
тыпоясня́ешь
он / она́ / оно́поясня́ет
мыпоясня́ем
выпоясня́ете
они́поясня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пояснять.

Quá khứ

Giống đực (он)поясня́л
Giống cái (она́)поясня́ла
Giống trung (оно́)поясня́ло
Số nhiều (они́)поясня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поясня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поясня́йте

Câu hỏi thường gặp

пояснять nghĩa là gì?

пояснять (động từ) nghĩa là thuyết minh, giải thích thêm.

пояснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поясня́ть (phiên âm Latinh pojasnjátʹ, IPA [pə(j)ɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.