поясни́ть
Dấu sắc trên поясни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поясни́ть nghĩa là thuyết minh, giải thích thêm.
Nghĩa của поясни́ть
Thể hoàn thành của поясня́ть.
Động từ
- Thuyết minh, giải thích thêm, cắt nghĩa thêm.
Cặp thể của поясни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поясни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поясню́ |
| ты | поясни́шь |
| он / она́ / оно́ | поясни́т |
| мы | поясни́м |
| вы | поясни́те |
| они́ | поясня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поясни́л |
| Giống cái (она́) | поясни́ла |
| Giống trung (оно́) | поясни́ло |
| Số nhiều (они́) | поясни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поясни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поясни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поясни́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пояснить nghĩa là gì?
пояснить (động từ) nghĩa là thuyết minh, giải thích thêm.
пояснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поясни́ть (phiên âm Latinh pojasnítʹ, IPA [pə(j)ɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.