TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прави́тель

giống đựcđộng vật
pravítelʹ[prɐˈvʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прави́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прави́тель nghĩa là người cầm quyền.

Nghĩa của прави́тель

Danh từ

  1. Người cầm quyền.

Biến cách của прави́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прави́тельправи́тели
Sinh cách кого? чего?прави́теляправи́телей
Tặng cách кому? чему?прави́телюправи́телям
Đối cách кого? что?прави́теляправи́телей
Công cụ cách кем? чем?прави́телемправи́телями
Giới cách о ком? о чём?прави́телеправи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прави́тель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

правитель nghĩa là gì?

правитель (danh từ) nghĩa là người cầm quyền.

правитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прави́тель (phiên âm Latinh pravítelʹ, IPA [prɐˈvʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.