TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́вильный

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
právilʹnyj[ˈpravʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́вильный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́вильный nghĩa là phải, đúng.

Nghĩa của пра́вильный

Tính từ

  1. Phải, đúng, có lý.

Biến cách của пра́вильный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпра́вильныйпра́вильноепра́вильнаяпра́вильные
Sinh cáchпра́вильногопра́вильногопра́вильнойпра́вильных
Tặng cáchпра́вильномупра́вильномупра́вильнойпра́вильным
Đối cáchпра́вильный / пра́вильногопра́вильноепра́вильнуюпра́вильные / пра́вильных
Công cụ cáchпра́вильнымпра́вильнымпра́вильнойпра́вильными
Giới cáchпра́вильномпра́вильномпра́вильнойпра́вильных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của пра́вильный

So sánh hơn(по)пра́вильнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пра́вильный

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với пра́вильный

  • Этот перевод правильный? Bản dịch này có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748630
  • Я правильно ответил на все вопросы. Tôi đã trả lời mọi câu hỏi chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6714675
  • Правильно ли я это произношу? Tôi có phát âm chuẩn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3316037
  • Я думаю, что поступил правильно. Tôi nghĩ tôi đã làm một việc đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3497434
  • Поступай так, как считаешь правильным. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4470071
  • Поступайте так, как считаете правильным. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4470076
  • Надеюсь, я поступила правильно. Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5264504
  • Эти часы правильно идут? Đồng hồ kia có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13594551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

правильный nghĩa là gì?

правильный (tính từ) nghĩa là phải, đúng.

правильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́вильный (phiên âm Latinh právilʹnyj, IPA [ˈpravʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.