пра́вильный
Dấu sắc trên пра́вильный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пра́вильный nghĩa là phải, đúng.
Nghĩa của пра́вильный
Tính từ
- Phải, đúng, có lý.
Biến cách của пра́вильный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пра́вильный | пра́вильное | пра́вильная | пра́вильные |
| Sinh cách | пра́вильного | пра́вильного | пра́вильной | пра́вильных |
| Tặng cách | пра́вильному | пра́вильному | пра́вильной | пра́вильным |
| Đối cách | пра́вильный / пра́вильного | пра́вильное | пра́вильную | пра́вильные / пра́вильных |
| Công cụ cách | пра́вильным | пра́вильным | пра́вильной | пра́вильными |
| Giới cách | пра́вильном | пра́вильном | пра́вильной | пра́вильных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của пра́вильный
| So sánh hơn | (по)пра́вильнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пра́вильный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với пра́вильный
- Этот перевод правильный? Bản dịch này có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748630
- Я правильно ответил на все вопросы. Tôi đã trả lời mọi câu hỏi chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6714675
- Правильно ли я это произношу? Tôi có phát âm chuẩn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3316037
- Я думаю, что поступил правильно. Tôi nghĩ tôi đã làm một việc đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3497434
- Поступай так, как считаешь правильным. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4470071
- Поступайте так, как считаете правильным. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4470076
- Надеюсь, я поступила правильно. Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5264504
- Эти часы правильно идут? Đồng hồ kia có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13594551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
правильный nghĩa là gì?
правильный (tính từ) nghĩa là phải, đúng.
правильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пра́вильный (phiên âm Latinh právilʹnyj, IPA [ˈpravʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.