TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́внук

giống đựcđộng vật
právnuk[ˈpravnʊk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́внук chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́внук nghĩa là người chắt trai, tằng tôn nam.

Nghĩa của пра́внук

Danh từ

  1. Người chắt trai, tằng tôn nam.

Biến cách của пра́внук (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́внукпра́внуки
Sinh cách кого? чего?пра́внукапра́внуков
Tặng cách кому? чему?пра́внукупра́внукам
Đối cách кого? что?пра́внукапра́внуков
Công cụ cách кем? чем?пра́внукомпра́внуками
Giới cách о ком? о чём?пра́внукепра́внуках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пра́внук

Câu hỏi thường gặp

правнук nghĩa là gì?

правнук (danh từ) nghĩa là người chắt trai, tằng tôn nam.

правнук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́внук (phiên âm Latinh právnuk, IPA [ˈpravnʊk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.