правомо́чный
Dấu sắc trên правомо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
правомо́чный nghĩa là có thẩm quyền, có quyền năng.
Nghĩa của правомо́чный
Tính từ
- Có thẩm quyền, có quyền năng.
Biến cách của правомо́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | правомо́чный | правомо́чное | правомо́чная | правомо́чные |
| Sinh cách | правомо́чного | правомо́чного | правомо́чной | правомо́чных |
| Tặng cách | правомо́чному | правомо́чному | правомо́чной | правомо́чным |
| Đối cách | правомо́чный / правомо́чного | правомо́чное | правомо́чную | правомо́чные / правомо́чных |
| Công cụ cách | правомо́чным | правомо́чным | правомо́чной | правомо́чными |
| Giới cách | правомо́чном | правомо́чном | правомо́чной | правомо́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với правомо́чный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
правомочный nghĩa là gì?
правомочный (tính từ) nghĩa là có thẩm quyền, có quyền năng.
правомочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là правомо́чный (phiên âm Latinh pravomóčnyj, IPA [prəvɐˈmot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.