превзойти́
Dấu sắc trên превзойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
превзойти́ nghĩa là hơn, hơn hẳn, vượt quá, nhiều hơn.
Nghĩa của превзойти́
Thể hoàn thành của превосходи́ть.
Động từ
- Hơn, hơn hẳn, trội hơn, vượt hơn; ăn đứt, nuốt sống ((khẩu ngữ)).
- Vượt quá, nhiều hơn, vượt, quá.
Cặp thể của превзойти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ превзойти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | превзойду́ |
| ты | превзойдёшь |
| он / она́ / оно́ | превзойдёт |
| мы | превзойдём |
| вы | превзойдёте |
| они́ | превзойду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | превзошёл |
| Giống cái (она́) | превзошла́ |
| Giống trung (оно́) | превзошло́ |
| Số nhiều (они́) | превзошли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | превзойди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | превзойди́те |
Họ từ của превзойти́
Câu hỏi thường gặp
превзойти nghĩa là gì?
превзойти (động từ) nghĩa là hơn, hơn hẳn, vượt quá, nhiều hơn.
превзойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là превзойти́ (phiên âm Latinh prevzojtí, IPA [prʲɪvzɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.