TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

превзойти́

thể hoàn thành
prevzojtí[prʲɪvzɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên превзойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

превзойти́ nghĩa là hơn, hơn hẳn, vượt quá, nhiều hơn.

Nghĩa của превзойти́

Thể hoàn thành của превосходи́ть.

Động từ

  1. Hơn, hơn hẳn, trội hơn, vượt hơn; ăn đứt, nuốt sống ((khẩu ngữ)).
  2. Vượt quá, nhiều hơn, vượt, quá.

Cặp thể của превзойти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ превзойти́

NgôiTương lai
япревзойду́
тыпревзойдёшь
он / она́ / оно́превзойдёт
мыпревзойдём
выпревзойдёте
они́превзойду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)превзошёл
Giống cái (она́)превзошла́
Giống trung (оно́)превзошло́
Số nhiều (они́)превзошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)превзойди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)превзойди́те

Họ từ của превзойти́

Câu hỏi thường gặp

превзойти nghĩa là gì?

превзойти (động từ) nghĩa là hơn, hơn hẳn, vượt quá, nhiều hơn.

превзойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là превзойти́ (phiên âm Latinh prevzojtí, IPA [prʲɪvzɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.