предава́ть
Dấu sắc trên предава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предава́ть nghĩa là phản bội, bội phản.
Nghĩa của предава́ть
Động từ
- изменять Phản bội, bội phản, phản lại, phản.
- (подвергать чему́-л.)предава́ть кого́-л. суду́ — truy tố ai, đưa ai ra tòa [án]
Cặp thể của предава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предаю́ |
| ты | предаёшь |
| он / она́ / оно́ | предаёт |
| мы | предаём |
| вы | предаёте |
| они́ | предаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предава́л |
| Giống cái (она́) | предава́ла |
| Giống trung (оно́) | предава́ло |
| Số nhiều (они́) | предава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предава́йте |
Họ từ của предава́ть
Câu ví dụ với предава́ть
- Я тебя не предавал. Tôi không phản bội cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3250109
- Я вас не предавал. Tôi không phản bội cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3473715
- Я тебя не предавала. Tôi không phản bội cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4477566
- Я вас не предавала. Tôi không phản bội cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4477567
- Я не предаю друзей. Tôi không phản bội bạn bè mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526064
- Том тебя не предавал. Tom không phản bội cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5527362
- Том вас не предавал. Tom không phản bội cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5527363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предавать nghĩa là gì?
предавать (động từ) nghĩa là phản bội, bội phản.
предавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предава́ть (phiên âm Latinh predavátʹ, IPA [prʲɪdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.