TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преда́тельство

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
predátelʹstvo[prʲɪˈdatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преда́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преда́тельство nghĩa là sự phản bội, bội phản.

Nghĩa của преда́тельство

Danh từ

  1. Sự phản bội, bội phản; (измена родине) [sự, tội] phản quốc, bán nước, mại quốc.

Biến cách của преда́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преда́тельствопреда́тельства
Sinh cách кого? чего?преда́тельствапреда́тельств
Tặng cách кому? чему?преда́тельствупреда́тельствам
Đối cách кого? что?преда́тельствопреда́тельства
Công cụ cách кем? чем?преда́тельствомпреда́тельствами
Giới cách о ком? о чём?преда́тельствепреда́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преда́тельство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

предательство nghĩa là gì?

предательство (danh từ) nghĩa là sự phản bội, bội phản.

предательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преда́тельство (phiên âm Latinh predátelʹstvo, IPA [prʲɪˈdatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.