TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предводи́тельствовать

thể chưa hoàn thành
predvodítelʹstvovatʹ[prʲɪdvɐˈdʲitʲɪlʲstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предводи́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предводи́тельствовать nghĩa là chỉ huy, cầm đầu.

Nghĩa của предводи́тельствовать

Động từ

  1. Chỉ huy, cầm đầu, chỉ đạo, lãnh đạo, thống lĩnh.

Chia động từ предводи́тельствовать

NgôiHiện tại
япредводи́тельствую
тыпредводи́тельствуешь
он / она́ / оно́предводи́тельствует
мыпредводи́тельствуем
выпредводи́тельствуете
они́предводи́тельствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предводительствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)предводи́тельствовал
Giống cái (она́)предводи́тельствовала
Giống trung (оно́)предводи́тельствовало
Số nhiều (они́)предводи́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предводи́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предводи́тельствуйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với предводи́тельствовать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

предводительствовать nghĩa là gì?

предводительствовать (động từ) nghĩa là chỉ huy, cầm đầu.

предводительствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предводи́тельствовать (phiên âm Latinh predvodítelʹstvovatʹ, IPA [prʲɪdvɐˈdʲitʲɪlʲstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.