TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преде́л

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predél[prʲɪˈdʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преде́л nghĩa là giới hạn.

Nghĩa của преде́л

Danh từ

  1. Giới hạn.

Biến cách của преде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преде́лпреде́лы
Sinh cách кого? чего?преде́лапреде́лов
Tặng cách кому? чему?преде́лупреде́лам
Đối cách кого? что?преде́лпреде́лы
Công cụ cách кем? чем?преде́ломпреде́лами
Giới cách о ком? о чём?преде́лепреде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преде́л

Đồng nghĩa

Họ từ của преде́л

Câu ví dụ với преде́л

  • У всего есть свой предел. Cái gì cũng có giới hạn của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7978032
  • Всему есть предел. Cái gì cũng có giới hạn của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1197152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предел nghĩa là gì?

предел (danh từ) nghĩa là giới hạn.

предел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преде́л (phiên âm Latinh predél, IPA [prʲɪˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.