TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предика́т

giống đựcbất động vật
predikát[prʲɪdʲɪˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предика́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предика́т nghĩa là vị ngữ, vị từ.

Nghĩa của предика́т

Danh từ

  1. Vị ngữ, vị từ.

Biến cách của предика́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?предика́тпредика́ты
Sinh cách кого? чего?предика́тапредика́тов
Tặng cách кому? чему?предика́тупредика́там
Đối cách кого? что?предика́тпредика́ты
Công cụ cách кем? чем?предика́томпредика́тами
Giới cách о ком? о чём?предика́тепредика́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với предика́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

предикат nghĩa là gì?

предикат (danh từ) nghĩa là vị ngữ, vị từ.

предикат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предика́т (phiên âm Latinh predikát, IPA [prʲɪdʲɪˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.