предписа́ть
Dấu sắc trên предписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предписа́ть nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, ấn định, quy định.
Nghĩa của предписа́ть
Thể hoàn thành của предпи́сывать.
Động từ
- Ra lệnh, hạ lệnh, chỉ thị.
- Ấn định, quy định [trước].
- Cho đơn.
Cặp thể của предписа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предписа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предпишу́ |
| ты | предпи́шешь |
| он / она́ / оно́ | предпи́шет |
| мы | предпи́шем |
| вы | предпи́шете |
| они́ | предпи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предписа́л |
| Giống cái (она́) | предписа́ла |
| Giống trung (оно́) | предписа́ло |
| Số nhiều (они́) | предписа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предпиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предпиши́те |
Họ từ của предписа́ть
Câu hỏi thường gặp
предписать nghĩa là gì?
предписать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, ấn định, quy định.
предписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предписа́ть (phiên âm Latinh predpisátʹ, IPA [prʲɪtpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.