TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпи́сывать

thể chưa hoàn thành
predpísyvatʹ[prʲɪtˈpʲisɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпи́сывать nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, ấn định, quy định.

Nghĩa của предпи́сывать

Động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh, chỉ thị. + đối cách
  2. вменять в обязанность Ấn định, quy định [trước]. + đối cách
  3. лечение и т. п. Cho đơn. + đối cách

Cặp thể của предпи́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предпи́сывать

NgôiHiện tại
япредпи́сываю
тыпредпи́сываешь
он / она́ / оно́предпи́сывает
мыпредпи́сываем
выпредпи́сываете
они́предпи́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предписывать.

Quá khứ

Giống đực (он)предпи́сывал
Giống cái (она́)предпи́сывала
Giống trung (оно́)предпи́сывало
Số nhiều (они́)предпи́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предпи́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предпи́сывайте

Họ từ của предпи́сывать

Câu hỏi thường gặp

предписывать nghĩa là gì?

предписывать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, ấn định, quy định.

предписывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпи́сывать (phiên âm Latinh predpísyvatʹ, IPA [prʲɪtˈpʲisɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.