представа́ть
Dấu sắc trên представа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
представа́ть nghĩa là trình diện, ra mắt.
Nghĩa của представа́ть
Động từ
- Trình diện, ra mắt, hiện ra, ra.
- представа́ть пе́ред судо́мra trước tòa
- представа́ть пе́ред зри́телямиra mắt khán giả
Cặp thể của представа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ представа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предстаю́ |
| ты | предстаёшь |
| он / она́ / оно́ | предстаёт |
| мы | предстаём |
| вы | предстаёте |
| они́ | предстаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + представать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | представа́л |
| Giống cái (она́) | представа́ла |
| Giống trung (оно́) | представа́ло |
| Số nhiều (они́) | представа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | представа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | представа́йте |
Câu hỏi thường gặp
представать nghĩa là gì?
представать (động từ) nghĩa là trình diện, ra mắt.
представать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là представа́ть (phiên âm Latinh predstavátʹ, IPA [prʲɪt͡stɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.