TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

представи́тель

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predstavítelʹ[prʲɪt͡stɐˈvʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên представи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

представи́тель nghĩa là người đại diện, đại biểu.

Nghĩa của представи́тель

Danh từ

  1. Người đại diện, đại biểu; (фирмы) [người] đại lý.
    • торго́вый представи́тель СССР[người] đại diện thương mại Liên-xô
    • представи́тель печа́тиđại diện giới báo chí
    • представи́тель социалисти́ческого реали́змаngười đại diện cho (đại biểu của) chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa

Biến cách của представи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?представи́тельпредстави́тели
Sinh cách кого? чего?представи́теляпредстави́телей
Tặng cách кому? чему?представи́телюпредстави́телям
Đối cách кого? что?представи́теляпредстави́телей
Công cụ cách кем? чем?представи́телемпредстави́телями
Giới cách о ком? о чём?представи́телепредстави́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của представи́тель

Câu hỏi thường gặp

представитель nghĩa là gì?

представитель (danh từ) nghĩa là người đại diện, đại biểu.

представитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là представи́тель (phiên âm Latinh predstavítelʹ, IPA [prʲɪt͡stɐˈvʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.