TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предупреди́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predupredítʹ[prʲɪdʊprʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предупреди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предупреди́ть nghĩa là báo trước, cho biết trước, phòng trước, phòng ngừa.

Nghĩa của предупреди́ть

Thể hoàn thành của предупрежда́ть.

Động từ

  1. Báo trước, cho biết trước, cảnh cáo.
  2. Phòng trước, phòng ngừa, đề phòng, dự phòng, ngăn ngừa, ngăn chặn.
  3. Đi trước (đón trước, chặn trước).
  4. Cảnh báo.

Cặp thể của предупреди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предупреди́ть

NgôiTương lai
япредупрежу́
тыпредупреди́шь
он / она́ / оно́предупреди́т
мыпредупреди́м
выпредупреди́те
они́предупредя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)предупреди́л
Giống cái (она́)предупреди́ла
Giống trung (оно́)предупреди́ло
Số nhiều (они́)предупреди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предупреди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предупреди́те

Họ từ của предупреди́ть

Câu ví dụ với предупреди́ть

  • Лучше предупредить, чем лечить. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4069436
  • Я предупредил его об опасности. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #663663
  • Он предупредил нас, чтобы мы не входили в комнату. Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4108253
  • Ты предупредил Тома, чтобы он не открывал тот ящик? Bạn đã cảnh báo Tom không được mở chiếc hộp đó rồi chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5919419
  • Нас предупредили. Chúng tôi đã được cảnh báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5423806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предупредить nghĩa là gì?

предупредить (động từ) nghĩa là báo trước, cho biết trước, phòng trước, phòng ngừa.

предупредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предупреди́ть (phiên âm Latinh predupredítʹ, IPA [prʲɪdʊprʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.