предупрежда́ть
Dấu sắc trên предупрежда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предупрежда́ть nghĩa là báo trước, cho biết trước, phòng trước, phòng ngừa.
Nghĩa của предупрежда́ть
Động từ
- заранее извещать Báo trước, cho biết trước, cảnh cáo.
- предупрежда́ть за две неде́лиbáo trước hai tuần lễ
- предупрежда́ть кого́-л. об опа́сностиbáo cho ai biết trước nguy cơ, báo trước cho ai biết về mối nguy hiểm
- предотвращать Phòng trước, phòng ngừa, đề phòng, dự phòng, ngăn ngừa, ngăn chặn.
- предупреди́ть несча́стный слу́чайđề phòng (ngăn ngừa) tai nạn
- опережать Đi trước (đón trước, chặn trước).
- предупрежда́ть собы́тияđi trước (đón trước, chặn trước) các sự biến
- предупрежда́ть чьи́-л. жела́нияđi trước (đón trước) những nguyện vọng của ai
Cặp thể của предупрежда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предупрежда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предупрежда́ю |
| ты | предупрежда́ешь |
| он / она́ / оно́ | предупрежда́ет |
| мы | предупрежда́ем |
| вы | предупрежда́ете |
| они́ | предупрежда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предупреждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предупрежда́л |
| Giống cái (она́) | предупрежда́ла |
| Giống trung (оно́) | предупрежда́ло |
| Số nhiều (они́) | предупрежда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предупрежда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предупрежда́йте |
Họ từ của предупрежда́ть
Câu hỏi thường gặp
предупреждать nghĩa là gì?
предупреждать (động từ) nghĩa là báo trước, cho biết trước, phòng trước, phòng ngừa.
предупреждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предупрежда́ть (phiên âm Latinh predupreždátʹ, IPA [prʲɪdʊprʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.