предъяви́ть
Dấu sắc trên предъяви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предъяви́ть nghĩa là xuất trình, đệ trình, đưa ra.
Nghĩa của предъяви́ть
Thể hoàn thành của предъявля́ть.
Động từ
- Xuất trình, đệ trình, đưa trình, trình.
- Đưa ra.
Cặp thể của предъяви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предъяви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | предъявлю́ |
| ты | предъя́вишь |
| он / она́ / оно́ | предъя́вит |
| мы | предъя́вим |
| вы | предъя́вите |
| они́ | предъя́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предъяви́л |
| Giống cái (она́) | предъяви́ла |
| Giống trung (оно́) | предъяви́ло |
| Số nhiều (они́) | предъяви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предъяви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предъяви́те |
Họ từ của предъяви́ть
Câu ví dụ với предъяви́ть
- Будьте добры, предъявите ваш билет. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678793
- Предъявите ваш билетик, пожалуйста. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678789
- Предъявите билет, пожалуйста. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4920358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предъявить nghĩa là gì?
предъявить (động từ) nghĩa là xuất trình, đệ trình, đưa ra.
предъявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предъяви́ть (phiên âm Latinh predʺjavítʹ, IPA [prʲɪdjɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.