предъявля́ть
Dấu sắc trên предъявля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предъявля́ть nghĩa là xuất trình, đệ trình, đưa ra.
Nghĩa của предъявля́ть
Động từ
- показывать Xuất trình, đệ trình, đưa trình, trình.
- предъявля́ть па́спортxuất trình (trình) hộ chiếu
- заявлять о чём-л. Đưa ra.
- предъявля́ть к кому́-л. тре́бованиеđưa yêu sách đối với ai, yêu sách ai
- предъявля́ть кому́-л. обвине́ниеđưa ra lời buộc tội ai, buộc tội ai
- предъявля́ть искkhởi tố, phát đơn kiện
Cặp thể của предъявля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предъявля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предъявля́ю |
| ты | предъявля́ешь |
| он / она́ / оно́ | предъявля́ет |
| мы | предъявля́ем |
| вы | предъявля́ете |
| они́ | предъявля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предъявлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предъявля́л |
| Giống cái (она́) | предъявля́ла |
| Giống trung (оно́) | предъявля́ло |
| Số nhiều (они́) | предъявля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предъявля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предъявля́йте |
Họ từ của предъявля́ть
Câu hỏi thường gặp
предъявлять nghĩa là gì?
предъявлять (động từ) nghĩa là xuất trình, đệ trình, đưa ra.
предъявлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предъявля́ть (phiên âm Latinh predʺjavljátʹ, IPA [prʲɪdjɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.