TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предъявля́ть

thể chưa hoàn thành
predʺjavljátʹ[prʲɪdjɪˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предъявля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предъявля́ть nghĩa là xuất trình, đệ trình, đưa ra.

Nghĩa của предъявля́ть

Động từ

  1. показывать Xuất trình, đệ trình, đưa trình, trình.
    • предъявля́ть па́спортxuất trình (trình) hộ chiếu
  2. заявлять о чём-л. Đưa ra.
    • предъявля́ть к кому́-л. тре́бованиеđưa yêu sách đối với ai, yêu sách ai
    • предъявля́ть кому́-л. обвине́ниеđưa ra lời buộc tội ai, buộc tội ai
    • предъявля́ть искkhởi tố, phát đơn kiện

Cặp thể của предъявля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предъявля́ть

NgôiHiện tại
япредъявля́ю
тыпредъявля́ешь
он / она́ / оно́предъявля́ет
мыпредъявля́ем
выпредъявля́ете
они́предъявля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предъявлять.

Quá khứ

Giống đực (он)предъявля́л
Giống cái (она́)предъявля́ла
Giống trung (оно́)предъявля́ло
Số nhiều (они́)предъявля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предъявля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предъявля́йте

Họ từ của предъявля́ть

Câu hỏi thường gặp

предъявлять nghĩa là gì?

предъявлять (động từ) nghĩa là xuất trình, đệ trình, đưa ra.

предъявлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предъявля́ть (phiên âm Latinh predʺjavljátʹ, IPA [prʲɪdjɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.