прекрати́ть
Dấu sắc trên прекрати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прекрати́ть nghĩa là ngừng, chấm dứt, đình chỉ, ngừng lại.
Nghĩa của прекрати́ть
Thể hoàn thành của прекраща́ть.
Động từ
- Ngừng, chấm dứt, thôi.
- Đình chỉ, ngừng... lại, chấm dứt, ngừng, thôi, đình.
- Làm xong, hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
- Khai tử.
Cặp thể của прекрати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прекрати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прекращу́ |
| ты | прекрати́шь |
| он / она́ / оно́ | прекрати́т |
| мы | прекрати́м |
| вы | прекрати́те |
| они́ | прекратя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прекрати́л |
| Giống cái (она́) | прекрати́ла |
| Giống trung (оно́) | прекрати́ло |
| Số nhiều (они́) | прекрати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прекрати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прекрати́те |
Câu ví dụ với прекрати́ть
- Ей нужно прекратить курить. Cô ấy phải ngưng hút thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391846
- Прекрати видеть во мне «нормального» человека! Đừng coi tôi như người "bình thường"! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423055
- Прекрати вести себя как ребёнок! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527180
- Прекратите вести себя как ребёнок! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160959
- Давайте прекратим это делать. Hãy dừng việc này lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3624056
- Прекратите надо мной издеваться! Đừng bắt nạt tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12606201
- Прекрати надо мной издеваться! Đừng bắt nạt tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12606202
- Пожалуйста, прекрати смеяться. Xin đừng cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прекратить nghĩa là gì?
прекратить (động từ) nghĩa là ngừng, chấm dứt, đình chỉ, ngừng lại.
прекратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прекрати́ть (phiên âm Latinh prekratítʹ, IPA [prʲɪkrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.