прекраща́ть
Dấu sắc trên прекраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прекраща́ть nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.
Nghĩa của прекраща́ть
Động từ
- Đình chỉ, ngừng... lại, chấm dứt, ngừng, thôi, đình.
- прекраща́ть рабо́туngừng việc, thôi làm, đình chỉ công việc, đình công
- прекрати́ть изда́ние газе́тыđinhg bản, đóng cửa tờ báo
- прекрати́ть суде́бное рассле́дование(luật) đình cứu, chấm dứt vụ án
- прекраща́ть платежи́đình trả, ngừng trả
- прекрати́ть перегово́рыlàm gián đoạn cuộc đàm phán
- прекрати́ть свя́зи с ке́м-л.tuyệt giao (cắt đứt quan hệ) với ai, không liên hệ với ai nữa
- прекрати́ть испыта́ния термоя́дерного ору́жияđình chỉ các cuộc thử vũ khí nhiệt hạch, chấm dứt các cuộc thử vũ khí hạt nhân nóng
- прекраща́ть войну́đình chỉ (chấm dứt) chiến tranh, đình chiến
Cặp thể của прекраща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прекраща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прекраща́ю |
| ты | прекраща́ешь |
| он / она́ / оно́ | прекраща́ет |
| мы | прекраща́ем |
| вы | прекраща́ете |
| они́ | прекраща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прекращать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прекраща́л |
| Giống cái (она́) | прекраща́ла |
| Giống trung (оно́) | прекраща́ло |
| Số nhiều (они́) | прекраща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прекраща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прекраща́йте |
Câu hỏi thường gặp
прекращать nghĩa là gì?
прекращать (động từ) nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.
прекращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прекраща́ть (phiên âm Latinh prekraščátʹ, IPA [prʲɪkrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.