прекрати́ться
Dấu sắc trên прекрати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прекрати́ться nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.
Nghĩa của прекрати́ться
Thể hoàn thành của прекраща́ться.
Động từ
- Đình chỉ, ngừng lại, chấm dứt.
Cặp thể của прекрати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прекрати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прекращу́сь |
| ты | прекрати́шься |
| он / она́ / оно́ | прекрати́тся |
| мы | прекрати́мся |
| вы | прекрати́тесь |
| они́ | прекратя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прекрати́лся |
| Giống cái (она́) | прекрати́лась |
| Giống trung (оно́) | прекрати́лось |
| Số nhiều (они́) | прекрати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прекрати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прекрати́тесь |
Câu ví dụ với прекрати́ться
- Наконец дождь прекратился. Cuối cùng mưa cũng tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1947676
- Когда дождь прекратится? Khi nào trời tạnh mưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5176890
- Дождь прекратился. Trời đã tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2098573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прекратиться nghĩa là gì?
прекратиться (động từ) nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.
прекратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прекрати́ться (phiên âm Latinh prekratítʹsja, IPA [prʲɪkrɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.