TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пренебре́чь

thể hoàn thành
prenebréčʹ[prʲɪnʲɪˈbrʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пренебре́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пренебре́чь nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.

Nghĩa của пренебре́чь

Thể hoàn thành của пренебрега́ть.

Động từ

  1. Khinh, khinh bỉ, khinh miệt, khinh thị, khinh mạn, miệt thị, rẻ rúng.
  2. Khinh thường, coi thường, xem thường, coi khinh, xem khinh, coi nhẹ, xem nhẹ.
  3. Lơ, lờ, bơ.

Cặp thể của пренебре́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пренебре́чь

NgôiTương lai
япренебрегу́
тыпренебрежёшь
он / она́ / оно́пренебрежёт
мыпренебрежём
выпренебрежёте
они́пренебрегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пренебрёг
Giống cái (она́)пренебрегла́
Giống trung (оно́)пренебрегло́
Số nhiều (они́)пренебрегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пренебреги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пренебреги́те

Họ từ của пренебре́чь

Câu hỏi thường gặp

пренебречь nghĩa là gì?

пренебречь (động từ) nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.

пренебречь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пренебре́чь (phiên âm Latinh prenebréčʹ, IPA [prʲɪnʲɪˈbrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.