пренебре́чь
Dấu sắc trên пренебре́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пренебре́чь nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.
Nghĩa của пренебре́чь
Thể hoàn thành của пренебрега́ть.
Động từ
- Khinh, khinh bỉ, khinh miệt, khinh thị, khinh mạn, miệt thị, rẻ rúng.
- Khinh thường, coi thường, xem thường, coi khinh, xem khinh, coi nhẹ, xem nhẹ.
- Lơ, lờ, bơ.
Cặp thể của пренебре́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пренебре́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пренебрегу́ |
| ты | пренебрежёшь |
| он / она́ / оно́ | пренебрежёт |
| мы | пренебрежём |
| вы | пренебрежёте |
| они́ | пренебрегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пренебрёг |
| Giống cái (она́) | пренебрегла́ |
| Giống trung (оно́) | пренебрегло́ |
| Số nhiều (они́) | пренебрегли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пренебреги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пренебреги́те |
Họ từ của пренебре́чь
Câu hỏi thường gặp
пренебречь nghĩa là gì?
пренебречь (động từ) nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.
пренебречь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пренебре́чь (phiên âm Latinh prenebréčʹ, IPA [prʲɪnʲɪˈbrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.