TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преображе́ние

giống trungbất động vật
preobražénije[prʲɪəbrɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преображе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преображе́ние nghĩa là sự biến đổi, biến bạng.

Nghĩa của преображе́ние

Danh từ

  1. Sự biến đổi, biến bạng, biến hình, cải biến, cải tạo.

Biến cách của преображе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преображе́ниепреображе́ния
Sinh cách кого? чего?преображе́нияпреображе́ний
Tặng cách кому? чему?преображе́ниюпреображе́ниям
Đối cách кого? что?преображе́ниепреображе́ния
Công cụ cách кем? чем?преображе́ниемпреображе́ниями
Giới cách о ком? о чём?преображе́ниипреображе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của преображе́ние

Câu hỏi thường gặp

преображение nghĩa là gì?

преображение (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, biến bạng.

преображение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преображе́ние (phiên âm Latinh preobražénije, IPA [prʲɪəbrɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.